Description
QMA MT là băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy thi công nguội, gồm băng quấn trong và băng quấn ngoài. Sản phẩm hướng đến cọc cầu cảng, kết cấu kim loại và đường ống ngập trong môi trường nước biển nội thủy. Bài viết giúp quý khách hiểu vai trò từng lớp, đọc đúng quy cách và chuẩn bị thông tin để chọn vật tư cho công trình.

Giới thiệu về băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy QMA Marine Tape (QMA MT)
Băng quấn hàng hải QMA MT (Marine Tape) là giải pháp thi công nguội bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu kim loại, đường ống ngập nước và cọc cầu cảng trong môi trường nước biển nội thủy (luồng vịnh, bến cảng, kè chắn sóng). Nhờ màng bọc chịu lực kết hợp lớp keo cao su đàn hồi và khả năng tự kết dính (adhesion to self) vượt trội, sản phẩm bọc ôm linh hoạt các bề mặt phức tạp, tạo màng kín khít ngăn khí quyển ăn mòn và nước mặn (có thể kết hợp với mastic trám hàng hải và lớp đệm polyurethane).
QMA MT có độ bền kéo cao, độ giãn dài >300% và kháng bóc tách catốt tối ưu, giúp vận hành bền bỉ dưới áp lực thủy tĩnh, chịu hóa chất, muối biển và vi sinh vật tích tụ. Với dải nhiệt độ làm việc lên tới +85°C, đây là giải pháp bảo vệ kết cấu biển bền vững, giúp tối ưu chi phí và thời gian thi công.
Cấu tạo băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy QMA Marine Tape
Hệ bọc QMA MT gồm hai cuộn quấn liên hoàn: cuộn trong bảo vệ bề mặt, cuộn ngoài tăng cường độ bền cơ học. Cả hai đều kết hợp màng PE và keo butyl, đảm nhận vai trò riêng trong hệ thống.

Cuộn băng trong (Inner Wrap)
Băng trong được quấn trực tiếp lên bề mặt kim loại, kết cấu cọc hoặc lớp mastic đã dùng để trám khe. Đây là lớp tiếp xúc đầu tiên, có nhiệm vụ tạo rào cản giữa kim loại với nước mặn và hơi ẩm.
- Lớp keo dán (Adhesive layer): Lớp keo Butyl biến tính chịu nước mặn, có độ dính ướt cao, tự làm đầy các vi khuyết tật trên bề mặt kim loại. Lớp keo này có tính năng kháng bóc tách catốt (cathodic disbondment) vượt trội, hoạt động ổn định trong môi trường bảo vệ điện hóa.
- Lớp màng nền (Backing layer): Màng PE dẻo đàn hồi cao, sở hữu độ giãn dài lớn (>300%), giúp băng quấn ôm sát, bo góc mượt mà quanh các mối nối, bu-lông, phụ kiện hoặc bề mặt hình học phức tạp.
Cuộn băng ngoài (Outer Wrap)
Băng ngoài được quấn bao quanh băng trong để bổ sung lớp bảo vệ trước va đập, cọ xát và tác động của môi trường nước biển.
- Lớp màng ngoài (Backing layer): Màng PE chịu áp lực thủy tĩnh & kháng vi sinh vật biển, được tối ưu hóa độ dày và độ bền kéo cao. Lớp màng này có khả năng chịu tải trọng va đập lớn, chống mài mòn bởi cát/dòng chảy, ngăn ngừa sự bám phá của vi sinh vật/hà biển và kháng bức xạ tia cực tím (UV) ở vùng mép nước dao động triều.
- Lớp keo liên kết (Adhesive layer): Lớp keo Butyl liên kết đặc thù, có khả năng tự lưu hóa và hợp nhất bền chặt với lớp băng trong (Adhesion to Self), biến toàn bộ hệ 2 lớp thành một thể bọc liền khối, chống bong tróc và không để nước luồn lách qua mép quấn.
Thông số kỹ thuật băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy QMA Marine Tape
Các thông số dưới đây giúp quý khách đối chiếu XUNDA MT100 với yêu cầu về độ dày, khả năng bám dính, độ giãn dài và chịu va đập của hạng mục hàng hải.
| Hạng mục | QMA MT (Incl. Inner and Outer Tape) | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tổng độ dày (Thickness) | 2.0 mm | ASTM D1000 |
| Độ bám dính với chính nó (Adhesion to Self) ở 18°C | 2.52 N/mm | ASTM D1000 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | >5 kg/cm² | ASTM D1000 |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≤6.4 mm | ASTM D638 |
| Khả năng chịu va đập (Impact Resistance) | >24 lần rơi | ASTM G13 |
| Quy cách mỗi cuộn (Dài x Rộng x Dày) | 1.0 mm x 200 mm x 50 m | |
| Nhiệt độ thi công (Application Temperature) | -34°C đến +85°C | |
| Nhiệt độ làm việc (Service Temperature) | +85°C (185°F) | |
| Màu sắc | Đen | |
Khi chọn quy cách cho công trình, Quý khách nên đối chiếu các chỉ tiêu này cùng điều kiện hiện trường và yêu cầu kỹ thuật của hạng mục.
QMA MT được sử dụng ở đâu?
QMA MT là băng quấn chống ăn mòn môi trường nội thủy dành cho kết cấu kim loại tại các khu vực nước không hoàn toàn thông thoáng, chẳng hạn:
- Cảng, bến cảng và âu tàu: Bọc bảo vệ các hạng mục kim loại trong khu vực cảng.
- Vịnh, vịnh nhỏ và khu nước kín: Sử dụng cho kết cấu kim loại tại vùng nước có điều kiện tương đối ổn định hơn vùng biển mở.
- Khu neo đậu và công trình ven bờ: Bọc các chi tiết kim loại tiếp xúc với môi trường nước biển và không khí ẩm mặn.
- Trụ cọc, cọc thép, ống dẫn và kết cấu kim loại khác: Xem xét cho các phần nằm trong vùng sóng vỗ, vùng thủy triều lên xuống hoặc vùng ngập nước, tùy vị trí lắp đặt và yêu cầu thiết kế.
Điểm chung của các vị trí này là ít chịu tác động trực tiếp từ sóng lớn, dòng chảy mạnh hay lực xói lở dữ dội như khu vực ngoài khơi xa.

Đặc điểm nổi bật của băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy QMA Marine Tape
QMA MT được thiết kế cho các hạng mục bọc bảo vệ kết cấu kim loại trong môi trường hàng hải. Bên cạnh khả năng thi công nguội tại hiện trường, sản phẩm có những đặc điểm đáng chú ý về độ ôm sát bề mặt và khả năng chịu tác động từ môi trường sử dụng:
- Ôm sát bề mặt linh hoạt: Đàn hồi cao, bám dính tốt, ôm sát đường cong và góc cạnh phức tạp, duy trì độ dày lớp bọc đồng đều.
- Thi công đơn giản: Quấn nguội trực tiếp tại hiện trường, không cần thiết bị gia nhiệt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Chống bong tách catốt vượt trội: Bám dính cực cao với kim loại, ngăn ngừa tróc lớp khi kết hợp bảo vệ catốt.
- Kháng hóa chất và vi sinh vật: Chống chịu tốt nước muối, axit, kiềm và sự ăn mòn sinh học.
- Độ bền cơ học cao: Chống va đập, mài mòn và chịu áp suất thủy tĩnh tốt trong môi trường ngập nước, thủy triều.
Để chọn cấu hình QMA MT phù hợp, quý khách nên xem xét hình dạng kết cấu, vị trí bọc trong vùng sóng vỗ hoặc vùng ngập nước, cùng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Hướng dẫn thi công băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy QMA Marine Tape
Chuẩn bị trước khi thi công
Xác định vùng cần bọc và kiểm tra gỉ, lớp phủ cũ, dầu mỡ, bụi bẩn, cạnh sắc, mối hàn và khe lõm. Làm sạch, xử lý bề mặt theo biện pháp thi công được duyệt. Chuẩn bị đúng cuộn băng trong, cuộn băng ngoài và vật liệu chèn nếu thiết kế sử dụng; kiểm tra tình trạng từng cuộn trước khi đưa ra vị trí quấn.
Trước khi triển khai đại trà, cần chốt yêu cầu về primer, lớp đệm, số lượt quấn, tỷ lệ chồng mí và cách kiểm tra. Tài liệu hiện có chưa cung cấp những trị số thao tác này cho QMA MT.
Quy trình thi công cơ bản
Sau khi bề mặt được chuẩn bị, xử lý khe lõm và góc chuyển tiếp bằng vật liệu được chỉ định. Quấn băng trong áp sát bề mặt, giữ mép chồng mí đều và tránh nếp gấp; tiếp tục quấn băng ngoài phủ lên lớp trong rồi miết kín các vùng chuyển tiếp. Kiểm tra điểm bắt đầu, điểm kết thúc, mép quấn và mặt khuất của cấu kiện.
Nếu phát hiện khoảng rỗng hoặc mép quấn hở, xử lý ngay theo biện pháp sửa chữa được duyệt. Số lớp, lực căng và tiêu chí nghiệm thu phải lấy từ hướng dẫn thi công đúng hệ và yêu cầu của công trình.

Các lỗi cần tránh khi thi công
Chất lượng lớp bọc QMA MT phụ thuộc vào bề mặt tiếp xúc, cách xử lý chi tiết phức tạp và độ liên tục của mép quấn. Khi thi công băng trong và băng ngoài, cần tránh các lỗi sau:
- Quấn trên bề mặt còn gỉ, dầu mỡ hoặc bụi: Băng khó tiếp xúc đều với nền; xử lý lại trước khi quấn.
- Bỏ qua khe lõm và góc chuyển tiếp: Dễ tạo khoảng rỗng dưới băng; đánh giá vật liệu chèn và cách bo góc.
- Chồng mí không đều: Lớp bọc có thể thiếu liên tục; kiểm tra vùng mép theo tỷ lệ thiết kế.
- Băng nhăn hoặc quấn lỏng: Khó miết kín và kiểm tra; sửa vùng lỗi trước khi phủ lớp tiếp theo.
Sau khi quấn, kiểm tra lại mép chồng mí, điểm bắt đầu và kết thúc cuộn, đặc biệt ở chân cọc, mối nối và vị trí chuyển tiếp.
Lưu ý khi bảo quản và vận chuyển QMA MT
Bảo quản và vận chuyển đúng cách giúp cuộn QMA MT giữ sạch, không biến dạng và thuận tiện kiểm tra trước khi quấn. Cần chú ý từ lúc lưu kho đến khi cấp phát tại công trường:
- Lưu kho: Giữ cuộn trong bao bì gốc, đặt trên pallet hoặc kệ ở nơi khô, mát, có mái che. Tránh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, sàn ẩm và hóa chất; xếp cuộn đúng chiều ghi trên thùng, không đè nặng lên mặt cuộn.
- Vận chuyển: Giữ nguyên kiện, cố định chắc trên pallet và che mưa nắng. Tránh ném, đâm thủng thùng hoặc để các cuộn xô lệch, biến dạng.
- Tại công trường: Chỉ mở lượng băng cần dùng, giữ cuộn đã mở sạch và có che chắn. Trước khi quấn, kiểm tra nhãn, bao bì, độ dính và tình trạng liên kết giữa keo với màng nền. Cách ly cuộn bị ướt, bám bẩn, khô cứng, chảy keo hoặc tách lớp để kiểm tra trước khi sử dụng.
Nếu phát hiện cuộn có dấu hiệu bất thường, hãy kiểm tra lại theo hướng dẫn sản phẩm trước khi đưa vào hạng mục ngập nước hoặc vùng thủy triều.
Câu hỏi thường gặp về QMA MT
- QMA MT là loại băng quấn gì?
Đây là băng quấn chống ăn mòn môi trường nội thủy thi công nguội, gồm băng trong và băng ngoài. - QMA MT được sử dụng ở đâu?
Hệ được xem xét cho cọc, kết cấu thép, đường ống và phụ kiện tiếp xúc nước biển hoặc nằm trong vùng triều, với cấu hình tùy điều kiện công trình. - Nhiệt độ làm việc được ghi là bao nhiêu?
Nhiệt độ thi công −34°C đến +85°C và nhiệt độ làm việc đến +85°C; tuy nhiên vẫn cần đối chiếu điều kiện áp dụng khi lập hồ sơ. - Cần cung cấp gì để nhận báo giá QMA MT?
Hãy gửi loại và kích thước kết cấu, số vị trí, ảnh hoặc bản vẽ, môi trường tiếp xúc, các lớp bọc hiện có và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
Kết luận
QMA MT là băng quấn hàng hải chống ăn mòn môi trường nội thủy hai lớp cho kết cấu kim loại trong môi trường nước biển nội thủy. Khi chọn vật tư, Quý khách nên xác định vị trí bọc, hình dạng bề mặt, quy cách từng cuộn và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trường cho QMA để trao đổi cấu hình và nhận báo giá theo hạng mục.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QMA
- Địa chỉ: 458 Liên Phường, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: +84 98 7791 4114
- Website: bangquanbitum.vn
- Email: qmatcompany@gmail.com







Reviews
There are no reviews yet.