Description
Xunda T600 là băng quấn chống ăn mòn PE–bitum, thi công nguội, dùng để bảo vệ đường ống kim loại, mối hàn, co, tê, van, mặt bích trong các hệ PCCC, cấp thoát nước, gas, dầu khí và hạ tầng công nghiệp. Sản phẩm thuộc nhóm băng quấn chống ăn mòn đường ống, thường được sử dụng cùng primer bitum tương thích để tăng độ bám dính và hiệu quả bảo vệ. Nếu Quý khách cần báo giá Xunda T600 theo dự án, QMA có thể hỗ trợ tư vấn và bóc tách khối lượng phù hợp.

Giới thiệu về băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Xunda T600 là dòng băng quấn PE–bitum, còn được gọi là polyethylene bitumen tape, dùng để tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn bên ngoài cho đường ống kim loại. Sản phẩm được thi công nguội, thường dùng cùng primer bitum tương thích và quy trình xử lý bề mặt phù hợp với yêu cầu công trình.
Về cấu tạo, Xunda T600 gồm 2 lớp chức năng chính:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Lớp keo cao su bitum | Lớp keo bên trong giúp băng bám lên bề mặt kim loại đã xử lý và hỗ trợ tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn khi kết hợp đúng với primer tương thích. |
| Màng Polyethylene | Lớp màng bên ngoài hỗ trợ bảo vệ cơ học, hạn chế tác động từ đất, nước, hơi ẩm và va chạm trong phạm vi thông số công bố. |
| Màng chống dính/interleaf | Lớp màng dùng để tách cuộn khi đóng gói, giúp thao tác thi công thuận tiện hơn. |
Thông số kỹ thuật của băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Thông số kỹ thuật chính băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật tham khảo của Xunda T600. Khi dùng cho dự án cần nghiệm thu, Quý khách nên đối chiếu thêm với TDS hoặc hồ sơ kỹ thuật của lô hàng thực tế.
| Thông số | Giá trị Xunda T600 | Phương pháp thử / ghi chú |
|---|---|---|
| Quy cách T6100 | Tổng dày 1,00 mm | PE 0,30 mm + keo bitum 0,70 mm |
| Quy cách T6127 | Tổng dày 1,27 mm | PE 0,45 mm + keo bitum 0,82 mm |
| Quy cách T6150 | Tổng dày 1,50 mm | PE 0,60 mm + keo bitum 0,90 mm |
| Quy cách T6165 | Tổng dày 1,65 mm | PE 0,75 mm + keo bitum 0,90 mm |
| Chiều rộng | 50 / 100 / 150 mm | Theo quy cách cuộn |
| Chiều dài cuộn | 15 m | Theo quy cách cuộn |
| Sức căng | 15 N/mm | ASTM D1000 |
| Độ dãn dài | 615% | ASTM D1000 |
| Độ bám dính vào thép | 35 N/cm | ASTM D1000 |
| Độ tự bám dính / lap | 27 N/cm | ASTM D1000 |
| Cathodic disbondment | 6,4 mm | ASTM G8 |
| Tỉ lệ truyền hơi nước | 0,2 g/m² | ASTM F1249 |
| Hấp thụ nước | 0,02% | ASTM D570 |
| Độ bền điện môi | 40 kV | ASTM D149 |
| Độ bền va đập | 15 J | ASTM G13/G13M |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến +85°C | Theo tài liệu sản phẩm |
Giải thích ý nghĩa thông số
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng độ dày | Giúp đối chiếu quy cách T6100, T6127, T6150, T6165 theo yêu cầu lớp phủ của dự án. |
| Màng Polyethylene / keo bitum | Hỗ trợ bảo vệ bề mặt ống trước tác động cơ học, độ ẩm và môi trường đất. |
| Độ dãn dài | Giúp băng linh hoạt hơn khi quấn quanh mối hàn, co, tê, van hoặc khu vực có hình dạng phức tạp. |
| Độ bám dính vào thép | Cho biết khả năng bám lên bề mặt kim loại khi bề mặt và primer được xử lý phù hợp. |
| Độ tự bám dính / lap | Liên quan đến khả năng bám tại vùng chồng mí giữa các lớp băng. |
| Tỉ lệ truyền hơi nước | Giúp đánh giá khả năng hạn chế hơi ẩm xuyên qua lớp bảo vệ. |
| Hấp thụ nước | Hữu ích khi chọn vật tư cho môi trường ẩm hoặc tuyến ống có nguy cơ tiếp xúc nước. |
| Độ bền điện môi | Liên quan khả năng cách điện của lớp băng theo điều kiện thử nghiệm. |
| Độ bền va đập | Hỗ trợ đánh giá khả năng chịu tác động cơ học trong quá trình thi công hoặc lấp đất. |
| Cathodic disbondment | Liên quan đến độ ổn định của lớp phủ trong điều kiện có hệ thống bảo vệ cathode. |
Nếu dự án cần trình duyệt vật liệu trước khi nhập hàng, Quý khách nên yêu cầu catalogue, datasheet, CO/CQ hoặc test report cùng lúc với báo giá để bộ phận kỹ thuật có đủ hồ sơ đối chiếu.
Xunda T600 dùng để chống ăn mòn cho những hạng mục nào?
unda T600 có thể được xem xét cho nhiều hạng mục đường ống kim loại khác nhau, đặc biệt là các vị trí cần lớp phủ PE–bitum thi công nguội tại công trường.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Đường ống thép: quấn bảo vệ bề mặt ngoài ống sau khi làm sạch và xử lý bề mặt phù hợp.
- Đường ống chôn ngầm hoặc lộ thiên: tạo lớp phủ bảo vệ bên ngoài cho ống kim loại; với ống chôn ngầm, nên kiểm tra lớp phủ trước khi lấp đất nếu dự án yêu cầu.
- Ống PCCC, cấp thoát nước: dùng để chống ăn mòn cho đường ống kim loại trong hệ PCCC và cấp thoát nước. Xunda T600 không phải băng chống cháy.
- Ống gas, dầu khí: có thể dùng như lớp bọc chống ăn mòn khi yêu cầu kỹ thuật phù hợp; nên đối chiếu TDS, test report và yêu cầu nghiệm thu trước khi chọn vật tư.
- Mối hàn, mối nối: quấn phủ bổ sung tại vị trí đấu nối sau khi lắp đặt.
- Co, tê, van, mặt bích: dùng cho các vị trí có hình dạng phức tạp, cần chọn khổ băng phù hợp để dễ thao tác.
- Sửa chữa lớp phủ cũ: có thể dùng để quấn dặm hoặc phục hồi khu vực lớp bảo vệ bị hỏng sau khi xử lý bề mặt đạt yêu cầu.
Với các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao như gas, dầu khí hoặc PCCC, nên đối chiếu hồ sơ dự án trước khi đặt hàng.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá Xunda T600
Giá Xunda T600 phụ thuộc vào quy cách, khổ băng, số lượng, lô hàng, yêu cầu chứng từ và thời điểm báo giá. Để nhận báo giá nhanh và sát nhu cầu hơn, bộ phận vật tư nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Thông tin cần gửi khi báo giá | Ví dụ tham khảo | Mục đích |
|---|---|---|
| Đường kính ống | DN50, DN100, DN150, DN200 | Giúp ước tính diện tích bề mặt cần quấn. |
| Chiều dài tuyến / số lượng mối nối | 100 mét ống, 30 mối hàn | Cơ sở để bóc tách khối lượng và tính số cuộn cần dùng. |
| Hạng mục sử dụng | PCCC, cấp nước, gas, ống chôn ngầm | Xác định mức độ phù hợp kỹ thuật của sản phẩm. |
| Quy cách băng | T6100, T6127, T6150, T6165 | Đối chiếu tổng chiều dày và yêu cầu lớp phủ. |
| Khổ băng | 50 mm, 100 mm, 150 mm | Ảnh hưởng tốc độ thi công và số vòng quấn. |
| Yêu cầu dùng primer | Có / Không / Chưa xác định | Dự toán thêm primer bitum tương thích nếu cần. |
| Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu | Catalogue, TDS, CO/CQ, test report | Đảm bảo đủ chứng từ để trình duyệt vật tư. |
Sau khi có các thông tin trên, bộ phận tư vấn có thể kiểm tra quy cách phù hợp, ước tính khối lượng vật tư và báo giá theo lô hàng hiện tại.
Ưu điểm của băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Các ưu điểm của Xunda T600 không chỉ nằm ở bảng thông số kỹ thuật mà còn thể hiện trong quá trình thi công và ứng dụng tại công trường.
- Thi công nguội thuận tiện: Xunda T600 là dòng băng quấn không cần gia nhiệt, giúp đội thi công thao tác trực tiếp tại công trường mà không cần dùng thiết bị khò nóng.
- Cấu trúc PE–bitum: lớp keo cao su bitum hỗ trợ bám dính và chống ăn mòn; lớp màng PE bên ngoài hỗ trợ bảo vệ cơ học cho lớp phủ.
- Linh hoạt khi quấn với độ dãn dài 615%: băng có khả năng ôm theo bề mặt ống, mối hàn, co, tê, van hoặc các vị trí có hình dạng phức tạp.
- Hỗ trợ cách điện với độ bền điện môi 40 kV: chỉ tiêu này liên quan đến khả năng cách điện của lớp băng theo điều kiện thử nghiệm.
- Hạn chế hấp thụ nước: tỷ lệ hấp thụ nước 0,02% hỗ trợ đánh giá khả năng hạn chế nước ngấm vào vật liệu trong điều kiện thử nghiệm.
- Chịu va đập ở mức thông số 15 J: lớp băng có khả năng hỗ trợ bảo vệ cơ học trong quá trình vận chuyển, thi công hoặc lấp đất. Tuy nhiên, thực tế thi công vẫn cần tránh vật nhọn tác động trực tiếp lên lớp bọc.
- Phù hợp nhiều hạng mục đường ống: Xunda T600 có thể được cân nhắc cho cấp thoát nước, dẫn khí, dầu khí, PCCC, hạ tầng ngầm, mối hàn và phụ kiện đường ống.
Quý khách có thể liên hệ nhận báo giá Xunda T600 để được tư vấn quy cách, bóc tách khối lượng và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cần kèm theo.
Hướng dẫn thi công băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Xunda T600 cần được thi công đúng cách để lớp băng bám ổn định và phát huy vai trò bảo vệ. Các bước dưới đây là hướng dẫn tổng quan, không thay thế TDS hoặc biện pháp thi công được phê duyệt cho từng dự án.
Yêu cầu chung khi thi công
| Yêu cầu | Khuyến nghị thực hiện |
|---|---|
| Tình trạng nền kim loại | Bề mặt cần sạch, khô, không dính dầu mỡ, đất cát hay bụi bẩn. |
| Rỉ sét và lớp phủ cũ | Nên được làm sạch cơ học bằng bàn chải sắt, máy mài hoặc phương pháp phù hợp theo yêu cầu dự án. |
| Mức làm sạch bề mặt | Một số hồ sơ có thể yêu cầu Sa2/St2 theo ISO 8501; cần xác nhận theo dự án. |
| Lớp primer | Dùng primer bitum tương thích; cần xác nhận P27, P58 hoặc mã khác theo TDS/lô hàng. |
| Độ chồng mí | Đối chiếu theo bản vẽ, TDS hoặc biện pháp thi công được phê duyệt. |
| Mối hàn, co, tê, van | Cần thao tác kỹ hơn tuyến ống thẳng để hạn chế khe hở, bọt khí hoặc nếp gấp. |
Quy trình thi công cơ bản
Bước 1: Làm sạch bề mặt ống
Loại bỏ rỉ sét, dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất bám trên bề mặt.
Bước 2: Kiểm tra bề mặt khô sạch
Không nên thi công khi bề mặt còn ẩm, đọng nước, bám bụi hoặc dính dầu mỡ vì có thể làm giảm độ bám dính của lớp keo bitum.
Bước 3: Quét primer bitum tương thích
Quét primer lên khu vực cần quấn theo hướng dẫn kỹ thuật. Lớp primer cần phủ đều, không để sót vùng cần bảo vệ.

Bước 4: Quấn băng Xunda T600
Quấn băng theo dạng xoắn ốc quanh ống, giữ lực căng đều tay và đảm bảo chồng mí theo thiết kế hoặc TDS mới nhất.

Bước 5: Miết phẳng và kiểm tra lớp băng
Miết đều để hạn chế bọt khí, nếp gấp hoặc khe hở tại vùng chồng mí. Với tuyến ống chôn ngầm hoặc công trình cần nghiệm thu, có thể kiểm tra lớp phủ bằng holiday detector nếu dự án yêu cầu.
Cảnh báo lỗi thi công thường gặp:
- Bề mặt còn ẩm ướt: có thể giữ ẩm bên trong và làm giảm độ bám dính của hệ thống lớp phủ.
- Bỏ qua lớp primer khi dự án yêu cầu: có thể làm giảm độ bám dính của băng lên bề mặt kim loại.
- Quấn không đều tay: có thể tạo nếp nhăn, khe hở hoặc bọt khí tại vùng chồng mí.
- Không xử lý kỹ mối hàn và phụ kiện: dễ tạo điểm không ôm sát tại co, tê, van, mặt bích.
- Không kiểm tra trước khi lấp đất: với tuyến ống chôn ngầm, điều này có thể làm khó việc phát hiện khuyết tật lớp phủ sau khi hoàn trả mặt bằng.

Hướng dẫn bảo quản băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
Để Xunda T600 giữ được trạng thái tốt trước khi thi công, vật tư cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo, ổn định và tránh tác động trực tiếp từ môi trường.
Một số lưu ý bảo quản cơ bản:
- Lưu trữ cuộn băng trong kho có mái che, khô ráo và thông thoáng.
- Tránh để sản phẩm dưới nắng trực tiếp, gần nguồn nhiệt cao hoặc khu vực ẩm thấp.
- Tránh để dầu mỡ, hóa chất, dung môi hoặc bụi bẩn tiếp xúc với lớp keo.
- Không quăng ném, va đập mạnh hoặc đặt vật nặng làm biến dạng cuộn băng.
- Nếu cuộn băng có màng chống dính/interleaf, nên giữ nguyên tình trạng cuộn cho đến khi thi công.
- Với sơn lót/primer, cần đậy kín nắp sau khi sử dụng và bảo quản xa nguồn nhiệt, tia lửa.

Câu hỏi thường gặp về băng quấn chống ăn mòn Xunda T600
- Cách thi công băng quấn chống ăn mòn Xunda T600 có khó không?
Không quá khó vì Xunda T600 là băng quấn thi công nguội. Khi thi công cần làm sạch bề mặt, quét primer, quấn đều tay và miết kỹ vùng chồng mí.
- Xunda T600 có cần dùng kèm lớp lót/primer không?
Có, nên dùng primer bitum tương thích để tăng độ bám dính giữa băng và bề mặt kim loại. Mã primer cụ thể cần xác nhận theo TDS hoặc nhà cung cấp.
- Xunda T600 khác gì so với băng dính thông thường?
Xunda T600 là băng quấn PE–bitum chuyên dùng để chống ăn mòn đường ống kim loại. Sản phẩm không phải băng dính dân dụng hay băng dính đóng gói.
- Băng quấn chống ăn mòn Xunda T600 giá bao nhiêu?
Giá Xunda T600 phụ thuộc vào quy cách, khổ băng, số lượng và hồ sơ kỹ thuật đi kèm. Để báo giá chính xác, nên gửi đường kính ống, chiều dài tuyến và số lượng cần dùng.
- Mua băng quấn chống ăn mòn Xunda T600 ở đâu?
Quý khách có thể tham khảo sản phẩm trên BANGQUANBITUM.VN hoặc liên hệ QMA để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá theo công trình.
Kết luận
Băng quấn chống ăn mòn Xunda T600 là vật tư phù hợp cho các hạng mục đường ống kim loại cần lớp phủ PE–bitum thi công nguội, đặc biệt là đường ống thép chôn ngầm, lắp nổi, mối hàn, mối nối và các vị trí cần bảo vệ chống ăn mòn tại công trường. Để sản phẩm phát huy đúng vai trò bảo vệ, Quý khách nên xử lý bề mặt phù hợp, sử dụng primer tương thích, chọn đúng quy cách và thi công theo TDS hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Nếu Quý khách cần tư vấn quy cách, bóc tách khối lượng, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật hoặc nhận báo giá Xunda T600 theo yêu cầu công trình, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QMA
Địa chỉ: 458 Liên Phường, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: +84 866 892 448 / +84 33 496 9452
Website: bangquanbitum.vn
Email: qmatcompany@gmail.com








Reviews
There are no reviews yet.