Băng quấn chống ăn mòn DENSOLEN AS30: Cấu tạo, thông số và so sánh

Băng quấn chống ăn mòn DENSOLEN AS30: Cấu tạo, thông số và so sánh

DENSOLEN AS30 là băng quấn chống ăn mòn ba lớp PE–butyl, được sử dụng làm lớp trong của hệ AS30/R20 MP. Bài viết phân tích cấu tạo, thông số kỹ thuật, phạm vi ứng dụng và những lưu ý khi lựa chọn sản phẩm. Đồng thời, AS30 được đối chiếu với QMA X-65, QMA X-100 và Xunda để làm rõ sự khác biệt giữa từng hệ băng quấn đường ống.

DENSOLEN AS30 là băng quấn chống ăn mòn gì?

DENSOLEN®-AS30 là băng quấn chống ăn mòn (corrosion prevention tape) thi công nguội (cold-applied) dành cho ống kim loại và đường ống, thuộc dòng sản phẩm của DENSO Group Germany. Vật liệu có cấu tạo ba lớp đồng đùn, gồm màng mang polyethylene ổn định ở giữa và keo cao su butyl trên cả hai mặt.

Cấu tạo 3 lớp của DENSOLEN AS30 hoạt động như thế nào?

Màng mang polyethylene ổn định

Màng polyethylene ổn định nằm ở giữa có màu đen và độ dày ≥ 0,18 mm, đóng vai trò nền mang và hỗ trợ độ bền cơ học, độ giãn dài cũng như khả năng duy trì hình dạng của băng trong quá trình quấn. Theo tài liệu sản phẩm 03/2019, màng mang

Hai lớp keo cao su butyl ở mặt trong và mặt ngoài

Mặt trong sử dụng lớp keo butyl màu xám, dày khoảng ≥ 0,24 mm; mặt ngoài sử dụng lớp keo butyl màu đen, dày khoảng ≥ 0,08 mm. Cộng với màng mang PE, cấu trúc này tạo tổng độ dày ≥ 0,50 mm. Tại vùng chồng mí, lớp keo ở các vòng quấn tiếp xúc và liên kết với nhau. Đây là một lớp bao dạng ống, hỗ trợ hạn chế đường xâm nhập của hơi ẩm và oxy. 

Thông số kỹ thuật DENSOLEN AS30 cần kiểm tra

Các giá trị dưới đây được tổng hợp từ tài liệu AS30 độc lập 03/2019 và tài liệu hệ AS30/R20 MP 11/2021.

Chỉ tiêuĐơn vịGiá trịTiêu chuẩn thí nghiệm
Màu sắc lớp màng ngoài–Đen–
Màu sắc lớp butyl bên trong–Xám–
Màu sắc lớp butyl bên ngoài–Đen–
Độ dày băng quấnmm≥ 0,50ISO 4591 / ASTM D1000
Độ dày lớp màng ngoài (ước chừng)mm≥ 0,18ISO 4591 / ASTM D1000
Độ dày lớp keo butyl bên trongmm≥ 0,24ISO 4591 / ASTM D1000
Độ dày lớp keo butyl bên ngoàimm≥ 0,08ISO 4591 / ASTM D1000
Độ giãn dài khi đứt%≥ 550DIN 30672 / EN 12068
Độ bền kéo của băngN/cm≥ 65DIN 30672 / EN 12068
Độ bền điện môikV/mm≥ 40DIN 53481
Nhiệt độ sử dụng°C (°F)-40 đến +50 (-40 đến +122)–

DENSOLEN AS30 được dùng trong hệ nào và cho hạng mục nào?

DENSOLEN AS30 được sử dụng làm băng quấn trong của hệ AS30/R20 MP, phù hợp với đường ống kim loại, mối nối hàn tại công trường và các vị trí cần sửa chữa hoặc phục hồi lớp phủ chống ăn mòn.

Cấu hình DENSOLEN HT Primer – AS30 – R20 MP

Theo tài liệu của DENSO, hệ thống gồm ba thành phần được thi công lần lượt:

  1. DENSOLEN HT Primer tạo lớp sơn lót trên bề mặt đã xử lý.
  2. DENSOLEN AS30 tạo lớp băng quấn chống ăn mòn bên trong.
  3. DENSOLEN R20 MP phủ bên ngoài để bảo vệ hệ băng trước tác động cơ học.

DENSOLEN MT25 Primer có thể được sử dụng trong điều kiện môi trường nóng theo hướng dẫn của hãng. Các phân hạng và chứng nhận như EN 12068/DIN 30672 B50, ISO 21809-3 Type 12A-1 và DVGW được công bố cho hệ AS30/R20 MP, thay vì chỉ áp dụng riêng cho cuộn AS30.

Đường ống, mối nối và bề mặt lớp phủ nhà máy

Hệ AS30/R20 MP được sử dụng để bảo vệ đường ống kim loại, mối nối hàn tại công trường, các đoạn chuyển tiếp giữa thép và lớp phủ nhà máy, cũng như những khu vực cần sửa chữa hoặc phục hồi lớp phủ cũ. Nhờ độ linh hoạt cao, AS30 có thể ôm theo bề mặt mối hàn và những chi tiết có hình dạng không đều.

Hệ thống tương thích với các lớp phủ nhà máy bằng PE, PP, FBE, PU, CTE và bitumen. Khi lựa chọn cho từng công trình, cần xem xét thêm nhiệt độ vận hành, môi trường chôn ngầm hoặc lộ thiên, yêu cầu bảo vệ cơ học và specification của dự án để chọn cấu hình phù hợp.

Đánh giá ưu điểm và giới hạn của DENSOLEN AS30

Thi công nguội, không cần gia nhiệt trực tiếp

AS30 được thi công ở trạng thái nguội nên công đoạn quấn băng không cần sử dụng đèn khò hoặc thiết bị gia nhiệt trực tiếp. Đặc điểm này giúp quy trình tại công trường gọn hơn và phù hợp với nhiều hạng mục đường ống, mối nối hàn hoặc sửa chữa lớp phủ.

Cấu tạo ba lớp đồng đùn

Băng gồm một màng polyethylene ổn định nằm giữa hai lớp keo cao su butyl. Lớp keo bên trong tiếp xúc với bề mặt đã sơn lót, trong khi lớp keo bên ngoài liên kết với vòng quấn kế tiếp và lớp băng ngoài R20 MP.

Cấu trúc đồng đùn tạo sự liên kết liền mạch giữa màng PE và hai lớp keo butyl, hạn chế hiện tượng tách lớp trong quá trình thao tác và sử dụng.

Độ giãn dài cao, dễ ôm theo bề mặt

Độ giãn dài khi đứt của AS30 được công bố ở mức ≥550% trong tài liệu riêng và ≥600% trong tài liệu hệ AS30/R20 MP. Nhờ độ co giãn này, băng có thể ôm theo bề mặt mối hàn, khu vực chuyển tiếp lớp phủ và những chi tiết có hình dạng không đều.

Khi được quấn với lực căng phù hợp, vật liệu dễ thích ứng với đường kính ống và biến dạng bề mặt hơn so với các loại băng có độ giãn thấp.

Liên kết tại vùng chồng mí

AS30 có keo butyl trên cả hai mặt. Khi các vòng băng được quấn chồng lên nhau, lớp keo bên trong và bên ngoài tiếp xúc, liên kết thành lớp bao liên tục quanh bề mặt ống. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các loại băng chỉ có keo ở một mặt.

Có hệ thống tài liệu kỹ thuật rõ ràng

DENSO cung cấp tài liệu riêng cho AS30, tài liệu hệ AS30/R20 MP và các hồ sơ liên quan đến EN 12068/DIN 30672, ISO 21809-3 và DVGW. Bộ tài liệu này giúp kỹ sư, nhà thầu và đơn vị thu mua thuận tiện hơn khi kiểm tra cấu tạo, thông số và cấu hình vật liệu.

Nhiều khổ cuộn để lựa chọn

Tài liệu hệ đề cập nhiều chiều rộng cuộn, phù hợp với các đường kính ống và vị trí thi công khác nhau. Khổ băng nhỏ thuận tiện cho mối nối hoặc chi tiết có hình dạng phức tạp, trong khi khổ lớn hỗ trợ quấn các đoạn ống có diện tích bề mặt rộng hơn.

So sánh DENSOLEN AS30 với QMA X-65, QMA X-100 và Xunda

Tiêu chíDENSOLEN AS30QMA X-65QMA X-100Xunda T300Xunda T600
Cấu tạo chínhMàng ngoài + butyl bên trong + butyl bên ngoàiMàng PE + keo Butyl Rubber AsphaltMàng PE + keo Butyl Rubber AsphaltPE–ButylPE + keo cao su bitum
Tổng độ dày≥ 0,50 mm0,65 mm1,00 mm0,65 mm1,00–1,65 mm
Độ dày màng≥ 0,18 mm0,15 mm0,25 mm–0,30–0,75 mm
Độ dày lớp keo / butylButyl trong ≥ 0,24 mm + butyl ngoài ≥ 0,08 mm0,50 mm0,75 mm–0,70–0,90 mm
Độ giãn dài khi đứt≥ 550%≥ 300%≥ 400%340%615%
Độ bền kéo≥ 65 N/cm≥ 60 N/cm≥ 100 N/cm5 N/mm15 N/mm
Bám dính trên thép đã sơn lót–≥ 35 N/cm≥ 48 N/cm–35 N/cm
Bám dính lớp nền / chồng mí–≥ 27 N/cm≥ 30,5 N/cm–27 N/cm
Độ bền điện môi≥ 40 kV/mm≥ 26 kV≥ 40 kV35 kV40 kV
Hấp thụ nước–≤ 0,02% / 24h≤ 0,05% / 24h0,03%0,02%
Bong tróc cực âm–≤ 5,0 mm≤ 6,5 mm6,4 mm6,4 mm
Khả năng chịu va đập–15 N·m20 N·m> 8 J15 J
Nhiệt độ sử dụng / vận hành-40 đến +50°CTối đa +85°CTối đa +85°C-30 đến +85°C-30 đến +85°C

DENSOLEN AS30 khác các sản phẩm còn lại ở cấu tạo ba lớp với keo butyl trên cả hai mặt và vai trò băng quấn trong của hệ AS30/R20 MP. Trong khi đó, QMA X-65, QMA X-100 và Xunda T600 sử dụng màng PE kết hợp keo bitum cao su, với độ dày từ 0,65–1,65 mm.

QMA X-100 và Xunda T600 có lớp băng dày hơn, nhiều chỉ tiêu cơ học cao hơn và nhiệt độ vận hành được công bố đến +85°C; AS30 nổi bật ở độ giãn dài ≥550% nhưng giới hạn vận hành ở +50°C. Xunda T300 có độ dày tương đương QMA X-65 nhưng được định vị nhiều hơn cho mối nối và sửa chữa.

Câu hỏi thường gặp về DENSOLEN AS30

  1. DENSOLEN AS30 có dùng độc lập được không?

AS30 là băng quấn trong của hệ AS30/R20 MP; nếu dùng riêng, sản phẩm không còn đại diện cho cấu hình hệ và phạm vi chứng nhận được nêu trong tài liệu.

  1. DENSOLEN AS30 dày bao nhiêu?

Tổng độ dày được nêu là ≥ 0,50 mm, gồm màng mang PE ≥ 0,18 mm, keo butyl mặt trong ≥ 0,24 mm và keo butyl mặt ngoài ≥ 0,08 mm.

  1. DENSOLEN AS30 dùng primer nào?

Tài liệu hãng cung cấp nêu DENSOLEN HT Primer; MT25 chỉ được xem xét khi phiên bản tài liệu và điều kiện thi công cụ thể cho phép.

Lời kết

Với cấu tạo PE–butyl hai mặt và độ giãn dài cao, DENSOLEN AS30 phù hợp cho đường ống kim loại, mối nối hàn và phục hồi lớp phủ trong hệ AS30/R20 MP. Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào độ dày mà cần xem xét cả primer, băng quấn ngoài, nhiệt độ vận hành và yêu cầu dự án. QMA X-65, QMA X-100 hoặc Xunda có thể được đối chiếu như những phương án khác về cấu tạo và thông số kỹ thuật. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn sản phẩm phù hợp, hỗ trợ lựa chọn hệ băng quấn tối ưu và nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Alexa Robertson

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua. Ut enim ad minim veniam, quis nostrud exercitation ullamco laboris nisi ut aliquip ex ea commodo consequat.