Description
QMA X-65 là băng dính chống ăn mòn thuộc hệ QMA-X Series, dùng cho đường ống kim loại, mối hàn, co, tê, van, mặt bích và các tuyến ống chôn ngầm hoặc lộ thiên.Sản phẩm phù hợp cho các hạng mục PCCC, cấp thoát nước, gas, dầu khí cần lớp phủ bảo vệ thi công nguội, dễ xử lý tại công trường.Nếu Quý khách đang cần tìm băng dính chống ăn mòn QMA X-65, thông số kỹ thuật hoặc báo giá QMA X-65 theo quy cách dự án, bài viết dưới đây sẽ giúp đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.

Giới thiệu về băng dính chống ăn mòn QMA X-65
QMA X-65 là vật liệu băng quấn chống ăn mòn kim loại do QMA Company cung cấp. Sản phẩm là dòng băng keo Polyethylene thi công nguội, được dùng làm lớp phủ bảo vệ tại công trường cho đường ống kim loại, mối hàn, mối nối và một số phụ kiện đường ống. Sản phẩm có cấu tạo cơ bản bao gồm:
| Thành phần | Vai trò |
| Màng Polyethylene (Màng PE) |
Lớp nhựa bên ngoài giúp bảo vệ cơ học, hỗ trợ cách điện, chống tác động từ môi trường. |
| Keo Butyl Rubber Asphalt | Lớp keo cao su bitum bên trong, giúp băng bám chặt vào bề mặt đã được xử lý và sơn lót. |
| Lớp/màng chống ăn mòn | Hỗ trợ cách ly bề mặt kim loại khỏi các tác nhân gây ăn mòn như đất, nước và độ ẩm. |

Thông số kỹ thuật của băng dính chống ăn mòn QMA X-65
Thông số kỹ thuật chính băng dính chống ăn mòn QMA
Các chỉ số dưới đây được đo lường dựa trên hệ phương pháp thử nghiệm kỹ thuật ASTM,
| Thông số | Giá trị QMA X-65 | Phương pháp thử |
| Tổng độ dày | 0.65 mm | ASTM D1000 |
| Màng Polyethylene | 0.15 mm | ASTM D1000 |
| Keo Butyl Rubber Asphalt | 0.50 mm | ASTM D1000 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥300% | ASTM D1000 |
| Độ bền kéo | ≥60 N/cm | ASTM D1000 |
| Lực bám dính trên thép đã lót | ≥35 N/cm | ASTM D1000 |
| Độ bám dính vào lớp nền | ≥27 N/cm | ASTM D1000 |
| Tốc độ truyền hơi nước | ≤0.10 g/m²/24h | ASTM E96 |
| Tỷ lệ hấp thụ nước | ≤0.02%/24h | ASTM D570 |
| Độ bền điện môi | ≥26 kV | ASTM D149 |
| Khả năng chịu va đập | 15 N·m | ASTM G14 |
| Bong tróc cực âm | ≤5.0 mm | ASTM G8 |
| Nhiệt độ thi công | -34°C đến +85°C | Theo QMA |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | +85°C / 185°F | Theo QMA |
Giải thích ý nghĩa thông số
| Thông số | Ý nghĩa |
| Màng Polyethylene/ Keo | Hỗ trợ bảo vệ bề mặt ống trước va chạm nhẹ, ma sátvà tác động môi trường. |
| Độ giãn dài | Giúp băng linh hoạt khi quấn quanh co, tê, van. |
| Lực bám dính | Cho biết khả năng bám lên thép đã sơn lót. |
| Tốc độ truyềnhơi nước | Giúp hạn chế hơi ẩm xuyên qua lớp bảo vệđể tiếp xúc với kim loại. |
| Tỷ lệ hấp thụ nước | Hữu ích khi chọn vật tưcho môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc nước. |
| Độ bền điện môi | Khả năng cách điện, hỗ trợ vai trò bảo vệ của lớp phủ đường ống. |
| Chịu va đập | Giảm rủi ro trầy xước khi vận chuyển, lấp đất. |
| Bong tróc cực âm | Liên quan đến độ bám của lớp băng khi đường ống có hệ thống bảo vệ điện hóa chống ăn mòn, còn gọi là bảo vệ catot. |
Nếu dự án cần trình duyệt vật liệu trước khi nhập hàng, Quý khách nên yêu cầu catalogue, datasheet, CO/CQ hoặc test report cùng lúc với báo giá để bộ phận kỹ thuật có đủ hồ sơ đối chiếu.
QMA X-65 dùng để chống ăn mòn cho những hạng mục nào?
QMA X-65 có thể được xem xét cho nhiều hạng mục đường ống kim loại khác nhau, đặc biệt là các vị trí cần lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn tại công trường. Tùy điều kiện lắp đặt và yêu cầu nghiệm thu, sản phẩm có thể ứng dụng cho:
- Đường ống thép: quấn bảo vệ bề mặt ngoài ống. Trước khi thi công cần làm sạch bề mặt; primer nên dùng theo khuyến nghị catalogue hoặc yêu cầu dự án.
- Đường ống chôn ngầm: tạo lớp phủ cách ly ống với độ ẩm của đất. Cần kiểm tra và nghiệm thu lớp phủ trước khi lấp đất mương ống.
- Đường ống lộ thiên: hỗ trợ bảo vệ ống trước mưa, ẩm và tác động môi trường. Nếu phơi nắng trực tiếp, nên đối chiếu thêm yêu cầu về khả năng kháng UV.
- Ống PCCC, cấp thoát nước: dùng để bảo vệ lớp ngoài đường ống kim loại. Cần xác định điều kiện độ ẩm và vị trí lắp đặt để chọn quy cách phù hợp.
- Ống gas, dầu khí: có thể dùng như lớp phủ chống ăn mòn, nhưng cần tư vấn kỹ thuật và đối chiếu tiêu chuẩn dự án trước khi lựa chọn.
- Mối hàn, mối nối: quấn phủ bổ sung tại vị trí đấu nối sau khi lắp đặt. Khi thi công cần miết kỹ mép băng và vùng chồng mí để hạn chế khe hở.
- Co, tê, van, mặt bích: nhờ độ linh hoạt, QMA X-65 có thể ôm theo các bề mặt nhiều góc cạnh. Với phụ kiện nhỏ hoặc hình dạng phức tạp, nên chọn khổ băng phù hợp.
- Sửa chữa lớp phủ cũ: có thể dùng để quấn dặm hoặc phục hồi khu vực lớp bảo vệ bị hỏng. Trước khi làm lại, cần bóc tách lớp phủ cũ và đánh giá bề mặt kim loại.
Nhìn chung, QMA X-65 phù hợp nhất với các hạng mục cần vật liệu bọc phủ linh hoạt, thi công nguội và có khả năng bảo vệ đường ống kim loại trong nhiều điều kiện công trường. Với các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao như gas, dầu khí hoặc PCCC, nên đối chiếu hồ sơ dự án trước khi đặt hàng.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá QMA X-65
Giá QMA X-65 thường phụ thuộc vào quy cách cuộn, số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và hồ sơ kỹ thuật đi kèm. Để nhận báo giá nhanh và sát nhu cầu hơn, bộ phận vật tư nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Thông tin cần gửi khi báo giá | Ví dụ tham khảo | Mục đích |
| Đường kính ống (DN) | DN50, DN100, DN150… | Giúp tư vấn chọn khổ băng phù hợp theo quy cách cung cấp |
| Chiều dài tuyến / Số lượng mối nối | 100 mét ống, 30 mối hàn… | Cơ sở để bóc tách khối lượng và tính số cuộn cần dùng |
| Hạng mục sử dụng | PCCC, cấp nước, ống chôn ngầm… | Xác định mức độ phù hợp kỹ thuật của sản phẩm |
| Yêu cầu dùng sơn lót (Primer) | Có / Không / Chưa xác định | Dự toán thêm khối lượng QMA Primer P58 đi kèm |
| Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu | Catalogue, CO/CQ, Test report… | Đảm bảo cung cấp đủ chứng từ để trình duyệt vật tư |
Ưu điểm của băng dính chống ăn mòn QMA X-65
Các ưu điểm của QMA X-65 không chỉ nằm ở các thông số kỹ thuật trên giấy mà còn mang lại giá trị thực tế cao trong quá trình lắp đặt và vận hành. Khi ứng dụng tại công trường, sản phẩm thể hiện những lợi ích nổi bật sau:
- Thi công nguội thuận tiện: Thuộc dòng băng quấn không cần gia nhiệt, giúp đội thi công thao tác trực tiếp, an toàn và nhanh chóng mà không phải sử dụng đến thiết bị khò nóng.
- Linh hoạt khi quấn (độ giãn dài ≥300%): Nhờ khả năng co giãn tốt, băng dễ dàng ôm khít các bề mặt có hình dáng phức tạp, góc cạnh và gồ ghề như co, tê, van hay mặt bích.
- Bám dính ổn định (lực bám dính ≥35 N/cm): Khi kết hợp đúng với lớp sơn lót (primer) theo khuyến nghị, băng keo bám rất chắc lên bề mặt thép, đảm bảo tính liên kết chặt chẽ của hệ thống lớp phủ.
- Kháng nước và hơi ẩm hiệu quả: Với tỷ lệ hấp thụ nước (≤0.02%/24h) và tốc độ truyền hơi (≤0.10 g/m²/24h) ở mức rất thấp, sản phẩm hỗ trợ bảo vệ kim loại cực tốt trong môi trường đất có độ ẩm cao, ngăn chặn nguy cơ rỉ sét từ bên trong.
- Chịu lực cơ học (khả năng chịu va đập 15 N·m): Lớp màng ngoài giúp giảm thiểu rủi ro trầy xước trong quá trình di chuyển và hạ đặt ống. Tuy nhiên, thực tế thi công vẫn cần lưu ý tránh để đá hộc, sỏi lớn hay vật sắc nhọn rơi trực tiếp vào lớp bọc khi tiến hành lấp đất.
Quý khách vui lòng gửi yêu cầu qua trang liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật, cung cấp hồ sơ trình duyệt (Catalogue, CO/CQ) và nhận báo giá chi tiết
Hướng dẫn thi công băng dính chống ăn mòn QMA X-65
QMA X-65 cần được thi công đúng cách để lớp băng bám chắc và phát huy vai trò bảo vệ.
Yêu cầu chung khi thi công
| Yêu cầu | Khuyến nghị thực hiện |
| Tình trạng nền kim loại | Cần sạch, khô, không dính dầu mỡ, đất cát hay bụi bẩn |
| Rỉ sét và vảy cán thép | Nên được làm sạch cơ học theo yêu cầu dự án bằng bàn chải sắt, máy mài hoặc phương pháp phù hợp |
| Kiểm soát điểm sương | Nhiệt độ bề mặt ống phải cao hơn điểm sương, tức nhiệt độ hơi nước ngưng tụ, ít nhất 3°C để tránh ẩm vô hình |
| Nhiệt độ thi công | Duy trì bề mặt ống ở khoảng +20°C đến +40°C để keo hoạt động ổn định |
| Khu vực gồ ghề/mối hàn | Khuyến nghị dùng chất trám mastic làm phẳng các khe hở trước khi quấn băng |
Hướng dẫn thi công từng bước và lỗi cần tránh
Quy trình thi công chi tiết 4 bước:
Bước 1: Làm sạch bề mặt.
Loại bỏ triệt để rỉ sét, bụi bẩn và đo lường điểm sương. Đây là khâu chuẩn bị đặc biệt quan trọng, bởi bề mặt còn dơ hoặc ẩm sẽ làm giảm trực tiếp độ bám dính của lớp keo vào kim loại.
Bước 2: Quét lớp lót (Primer).
Sử dụng rulo hoặc chổi cọ để quét phủ đều lớp sơn lót QMA Primer P58 lên vị trí cần bảo vệ. Điểm lưu ý kỹ thuật ở bước này là phải chờ đến khi lớp lót khô se bề mặt (chạm vào chỉ còn hơi dính tay) rồi mới bắt đầu quấn băng.

Bước 3: Quấn băng chống ăn mòn.
Người thi công vừa kéo căng nhẹ băng vừa quấn theo hình xoắn ốc quanh ống. Trong suốt quá trình thao tác, cần duy trì lực kéo đều tay và tuân thủ đúng tỷ lệ quấn chồng mí theo thiết kế hoặc khuyến nghị của dự án.

Bước 4: Miết phẳng lớp bọc.
Ngay sau khi quấn xong, tiến hành miết kỹ lại toàn bộ lớp băng. Cần tập trung lực miết vào các vị trí mép băng và khu vực chồng mí để đẩy hết bọt khí ra ngoài, đảm bảo độ bám sát và kín khít cho hệ thống lớp phủ.
Cảnh báo lỗi thi công thường gặp:
- Bề mặt còn ẩm ướt: Có thể giữ ẩm bên trong và làm giảm độ bám dính của hệ thống lớp phủ.
- Bỏ qua lớp sơn lót (Primer): Có thể làm giảm độ bám dính của lớp phủ lên bề mặt kim loại.
- Quấn không đều tay: Tạo ra các nếp nhăn hoặc các điểm hở khiến nước dễ dàng xâm nhập.
Hướng dẫn bảo quản băng dính chống ăn mòn QMA X-65
Để băng dính chống ăn mòn QMA X-65 giữ được trạng thái tốt trước khi thi công, vật tư cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo, ổn định và tránh tác động trực tiếp từ môi trường.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng
QMA X-65 nên được lưu trữ trong kho có mái che, khô ráo và thông thoáng. Không nên đặt sản phẩm tại khu vực ẩm thấp, đọng nước hoặc dễ bị nước mưa tạt trực tiếp.

Duy trì nhiệt độ lưu trữ phù hợp
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị nằm trong khoảng 16°C – 49°C. Cần tránh để băng ở nơi quá nóng, gần nguồn nhiệt cao hoặc phơi trực tiếp dưới nắng gắt trong thời gian dài.
Kiểm soát độ ẩm môi trường
Độ ẩm khu vực lưu trữ không nên vượt quá 90%. Môi trường quá ẩm có thể ảnh hưởng đến bao bì, lõi cuộn hoặc điều kiện sử dụng của vật tư trước khi thi công.
Hạn chế va đập trong quá trình vận chuyển
Khi vận chuyển, cần tránh va đập mạnh, quăng ném hoặc làm biến dạng cuộn băng. Thùng hàng nên được giữ khô ráo, không để ngấm nước mưa hoặc tiếp xúc lâu với nền ẩm.
Lưu ý khi tập kết tại công trường
Tại công trường, không nên để QMA X-65 trực tiếp ngoài trời nắng gắt hoặc tại khu vực bùn đất, vũng nước. Nếu chưa thi công ngay, nên tập kết vật tư ở khu vực có mái che và kê cao khỏi mặt nền.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Cách thi công băng dính chống ăn mòn QMA X-65 có khó không?
QMA X-65 là băng quấn thi công nguội nên không cần thiết bị gia nhiệt chuyên dụng. Tuy nhiên, cần làm sạch bề mặt, quét primer, quấn đều tay và miết kỹ mép băng để lớp phủ bám tốt.
- Băng dính chống ăn mòn QMA X-65 có cần dùng kèm lớp lót/primer không?
Nhà sản xuất khuyến nghị dùng lớp lót/primer để tăng độ bám dính giữa băng và bề mặt thép. Sản phẩm thường được dùng cùng QMA Primer P58.
- QMA X-65 khác gì so với các loại băng dính thông thường?
QMA X-65 là vật tư công nghiệp dùng cho đường ống kim loại, có màng PE và keo Butyl Rubber Asphalt. Khác với băng dính thông thường, sản phẩm có các thông số kỹ thuật phục vụ yêu cầu chống ăn mòn.
- Băng dính chống ăn mòn QMA X-65 giá bao nhiêu?
Giá QMA X-65 phụ thuộc vào quy cách cuộn, số lượng đặt hàng, vật tư phụ đi kèm và địa điểm giao hàng. Để nhận báo giá sát nhu cầu, nên gửi thông tin đường kính ống, chiều dài tuyến và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
- Mua băng dính chống ăn mòn QMA X-65 chính hãng ở đâu?
Quý khách nên mua QMA X-65 tại đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng, tư vấn được quy cách vật tư và hỗ trợ khi dự án cần. Có thể liên hệ QMA để được tư vấn sản phẩm, bóc tách khối lượng và nhận báo giá QMA X-65 theo yêu cầu công trình.







Reviews
There are no reviews yet.